quái thai học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành khoa học nghiên cứu về các dị dạng bẩm sinh: "quái thai học" là một chuyên ngành y học và sinh học, tập trung vào việc tìm hiểu nguyên nhân, cơ chế hình thành, phân loại và cách phòng ngừa các dị tật bẩm sinh ở thai nhi và trẻ sơ sinh.
- Lĩnh vực liên quan đến quái thai: "quái thai học" cũng được dùng để chỉ các nghiên cứu về các cấu trúc cơ thể bất thường, biến dạng hoặc phát triển không hoàn chỉnh trong quá trình phôi thai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quái thai học giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về nguyên nhân gây dị tật ở trẻ. (Ngành khoa học này hỗ trợ bác sĩ phân tích nguồn gốc các bất thường bẩm sinh.)
- Nhà nghiên cứu quái thai học đã phát hiện ra yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi. (Chuyên gia trong lĩnh vực này xác định tác nhân bên ngoài gây quái thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quái thai học lâm sàng": ứng dụng kiến thức quái thai học vào chẩn đoán và điều trị dị tật.
- Quái thai học lâm sàng đã cải thiện khả năng phát hiện sớm các bất thường trong thai kỳ. (Ứng dụng lâm sàng giúp tăng tỷ lệ can thiệp kịp thời.)
- "quái thai học thực nghiệm": nghiên cứu quái thai thông qua thí nghiệm trên động vật hoặc mô hình.
- Quái thai học thực nghiệm đã chứng minh tác hại của một số loại thuốc đối với phôi thai. (Thí nghiệm cho thấy thuốc có thể gây dị dạng.)
Biến thể và từ gần giống
Quái thai (danh từ): thai nhi hoặc trẻ sơ sinh có dị dạng bẩm sinh.
- Quái thai thường có cấu trúc cơ thể không bình thường. (Thai nhi bất thường về hình thái.)
Dị tật bẩm sinh (danh từ): các khuyết tật về cấu trúc hoặc chức năng có từ khi sinh ra.
- Dị tật bẩm sinh là đối tượng nghiên cứu chính của quái thai học. (Khuyết tật bẩm sinh nằm trong phạm vi khoa học này.)
Từ đồng nghĩa
Tératologie (từ mượn tiếng Pháp): thuật ngữ chuyên ngành chỉ ngành quái thai học.
- Tératologie là tên gọi quốc tế của quái thai học. (Từ này đồng nghĩa hoàn toàn trong y văn.)
Quái thai khoa (danh từ): cách gọi cổ điển, ít dùng hơn, nhưng cùng nghĩa.
- Quái thai khoa nghiên cứu các hiện tượng bất thường trong phôi thai. (Cùng chỉ lĩnh vực này.)
Thành ngữ liên quan
- Quái thai học phát triển: nhánh nghiên cứu về quá trình hình thành dị tật trong giai đoạn phôi thai.
- Quái thai học phát triển giải thích cách các tác nhân gây quái thai ảnh hưởng đến từng giai đoạn. (Nhánh này tập trung vào cơ chế phát sinh.)